[yín]
ngần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无垠wú yín
vô ngần
rộng lớn; mênh mông
姚雪垠yáo xuě yín
diêu tuyết ngần
Yao Xueyin, tiểu thuyết gia Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết lịch sử Lý Tự Thành 李自成
一望无垠yí wàng wú yín
nhất vọng vô ngần
trải dài ngút tầm mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.