[yáng méi]
dương mai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杨梅疮yáng méi chuāng
dương mai sang
Giang mai (phương ngữ)
矮杨梅ǎi yáng méi
ải dương mai
cây dương mai lùn