[lái lù]
lai lộ
洪水挡住了运输队的来路
hóng shuǐ dǎng zhù le yùn shū duì de lái lù
Lũ lụt đã chặn đường vận chuyển của đoàn
断了生活来路
duàn le shēng huó lái lù
Đã cắt đứt đường sống
来路不明的人
lái lù bù míng de rén
Người không rõ lai lịch
来路不明lái lù bù míng
lai lộ bất minh
nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ