[lái jiǎng]
lai giảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
严格来讲yán gé lái jiǎng
nghiêm cách lai giảng
nghiêm khắc mà nói
一般来讲yì bān lái jiǎng
nhất ban lai giảng
nói chung
通俗来讲tōng sú lái jiǎng
thông tục lai giảng
nói một cách đơn giản, ...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.