[lái huí]
lai hồi
从机关到宿舍来回有一里地
cóng jī guān dào sù shè lái huí yǒu yì lǐ dì
Từ cơ quan đến ký túc xá đi đi về về có một dặm
从北京到天津,一天可以打好几个来回
cóng běi jīng dào tiān jīn , yì tiān kě yǐ dǎ hǎo jǐ gè lái huí
Từ Bắc Kinh đến Thiên Tân, một ngày có thể đi đi về về mấy chuyến
大家抬着土筐来回跑 织布机上的梭来回地动
dà jiā tái zhe tǔ kuāng lái huí pǎo zhī bù jī shàng de suō lái huí dì dòng
Mọi người khiêng giỏ đất chạy tới chạy lui