[lái xiàng]
lai hướng
根据风的来向调整扬场机的位置
gēn jù fēng de lái xiàng tiáo zhěng yáng chǎng jī de wèi zhì
Dựa vào hướng gió thổi để điều chỉnh vị trí máy sàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.