[lái lì]
lai lịch
查明来历
chá míng lái lì
Làm rõ nguồn gốc
来历不明
lái lì bù míng
Nguồn gốc không rõ
提起这面红旗,可大有来历
tí qǐ zhè miàn hóng qí , kě dà yǒu lái lì
Nhắc đến lá cờ đỏ này, có lai lịch rất lớn
来历不明lái lì bù míng
lai lịch bất minh
có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ