[lì shǐ]
lịch sử
地球的历史
dì qiú de lì shǐ
lịch sử Trái Đất
人类的历史
rén lèi de lì shǐ
lịch sử loài người
这件事早已成为历史
zhè jiàn shì zǎo yǐ chéng wéi lì shǐ
việc này đã thành chuyện xưa
历史家lì shǐ jiā
lịch sử gia
nhà sử học
历史剧lì shǐ jù
lịch sử kịch
vở kịch lịch sử
历史性lì shǐ xìng
lịch sử tính
mang tính lịch sử
历史观lì shǐ guān
lịch sử quan
Quan điểm lịch sử;
历史学lì shǐ xué
lịch sử học
sử học
历史上lì shǐ shàng
lịch sử thượng
mang tính lịch sử; trong lịch sử
历史时期lì shǐ shí qī
lịch sử thời kỳ
giai đoạn lịch sử
历史沿革lì shǐ yán gé
lịch sử duyên cách
quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử
历史版本lì shǐ bǎn běn
lịch sử bản bản
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước
历史背景lì shǐ bèi jǐng
lịch sử bối
bối cảnh lịch sử
历史观点lì shǐ guān diǎn
lịch sử quan điểm
quan điểm lịch sử
历史遗产lì shǐ yí chǎn
lịch sử di sản
di sản; di sản lịch sử