[lái jìn]
lai kình
他越干越来劲
tā yuè gān yuè lái jìn
Càng làm càng hăng
足球比赛又赢了,可真来劲!
zú qiú bǐ sài yòu yíng le , kě zhēn lái jìn !
Trận bóng đá lại thắng rồi, thật là phấn chấn!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.