[qǐ guó]
kỷ quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杞国之忧qǐ guó zhī yōu
kỷ quốc chi ưu
người nước Khởi sợ trời sập; nỗi sợ không có căn cứ
杞国忧天qǐ guó yōu tiān
kỷ quốc ưu thiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.