汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
村民 (cūn mín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
村民
[cūn mín]
thôn dân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dân làng
Ví dụ
村民大会
cūn mín dà huì
hội nghị dân làng
Từ ghép
0 từ chứa “村民”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
乡村居民
~大会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
村
cūn
thôn
Làng, thôn, khu dân cư tập trung ở nông thôn; Thuộc về thôn quê, mộc mạc, quê mùa; Tên riêng (thường dùng trong tên người hoặc địa danh)
民
mín
dân
người dân, cư dân của một quốc gia hoặc khu vực; quần chúng nhân dân, dân chúng nói chung; người thuộc một nhóm hoặc tầng lớp xã hội