[cūn shàng]
thôn thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
村上隆cūn shàng lóng
thôn thượng long
Murakami Takashi, nghệ sĩ người Nhật
村上春树cūn shàng chūn shù
thôn thượng xuân thụ
MURAKAMI Haruki, tiểu thuyết gia và dịch giả người Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.