[shān shān]
sam sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杉山彬shān shān bīn
sam sơn bân
Tsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.