[jī chē]
cơ xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柴电机车chái diàn jī chē
sài điện cơ xa
đầu máy xe lửa diesel-điện
蒸汽机车zhēng qì jī chē
chưng khí cơ xa
đầu máy hơi nước
电力机车diàn lì jī chē
điện lực cơ xa
đầu máy điện
内燃机车nèi rán jī chē
nội nhiên cơ xa
đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ đốt trong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.