[jī yào]
cơ yếu
机要工作
jī yào gōng zuò
Công tác cơ yếu
机要部门!机要秘书
jī yào bù mén ! jī yào mì shū
Phòng cơ yếu! Thư ký cơ yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.