[jī xiè gōng]
cơ giới công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
机械工人jī xiè gōng rén
cơ giới công nhân
thợ máy
机械工程jī xiè gōng chéng
cơ giới công trình
kỹ thuật cơ khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.