[jī mǐn]
cơ mẫn
反应机敏
fǎn yìng jī mǐn
Phản ứng nhanh nhạy
机敏过人
jī mǐn guò rén
Nhanh nhạy hơn người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.