汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
机巧 (jī qiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
机巧
【機巧】
[jī qiǎo]
cơ xảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xảo quyệt
2
khéo léo
3
tinh xảo
Ví dụ
应对机巧
yìng duì jī qiǎo
ứng biến khéo léo
Từ ghép
0 từ chứa “机巧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
灵活巧妙
应对~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành
巧
qiǎo
xảo
Khéo léo, tinh xảo, thông minh; Tình cờ, ngẫu nhiên, đúng lúc; Kỹ năng, kỹ thuật