[jī mì]
cơ mật
机密文件
jī mì wén jiàn
tài liệu mật
保守国家机密
bǎo shǒu guó jiā jī mì
bảo vệ bí mật quốc gia
机密性jī mì xìng
cơ mật tính
tính bảo mật
机密文件jī mì wén jiàn
cơ mật văn kiện