[jī qì]
cơ khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
机器人jī qì rén
cơ khí nhân
người máy; robot
机器翻译jī qì fān yì
cơ khí phiên dịch
dịch máy
机器人学jī qì rén xué
cơ khí nhân học
ngành robot
投票机器tóu piào jī qì
đầu phiếu cơ khí
máy bỏ phiếu