朱温 (zhū wēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朱温【朱溫】
[zhū wēn]
chu ôn
2 chữ
Từ vựng
1
Chu Ôn, tiết độ sứ 節度使|节度使[jie2 du4 shi3] cuối thời Đường, người sáng lập Hậu Lương thời Ngũ Đại, còn được biết đến là Hậu Lương Thái Tổ 後梁太祖|后梁太祖[Hou4 Liang2 Tai4 zu3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “朱温”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.