[xué shù]
học thuật
学术界
xué shù jiè
giới học thuật
学术思想1学术团体
xué shù sī xiǎng 1 xué shù tuán tǐ
tư tưởng học thuật, đoàn thể học thuật
钻研学术
zuān yán xué shù
nghiên cứu học thuật
学术界xué shù jiè
học thuật giới
giới học thuật; hàn lâm
学术水平xué shù shuǐ píng
học thuật thuỷ bình
trình độ học thuật
学术自由xué shù zì yóu
học thuật tự do
tự do học thuật