[zhá bài]
trát bái
札拜堂
zhá bài táng
Lễ bái đường
做札拜
zuò zhá bài
Làm lễ bái đường
下札拜
xià zhá bài
Thực hiện lễ bái đường
开学已经三个札拜了
kāi xué yǐ jīng sān gè zhá bài le
Khai giảng được ba tuần rồi
札拜三
zhá bài sān
Tuần ba
札拜六
zhá bài liù
Tuần sáu
休札拜(礼拜天休息)
xiū zhá bài ( lǐ bài tiān xiū xi )
Nghỉ lễ (Chủ nhật nghỉ)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.