[běn nà bǐ]
bản na tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本那比市běn nà bǐ shì
Burnaby, British Columbia, Canada
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.