[běn jīng]
bản kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小本经营xiǎo běn jīng yíng
tiểu bản kinh doanh
Kinh doanh vốn nhỏ, lợi nhuận ít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.