汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
本相 (běn xiàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
本相
[běn xiàng]
bản tướng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hình thức ban đầu
Ví dụ
本相毕露
běn xiàng bì lù
Lộ nguyên hình
Từ ghép
0 từ chứa “本相”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
本来面目;原形
~毕露
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu
相
xiāng
tương
Lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ; Giống nhau, tương tự; Đối diện, đối lập