[běn lái]
bản lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本来面目běn lái miàn mù
bản lai diện mục
bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.