[běn wén]
bản văn
本文准备谈谈经济问题
běn wén zhǔn bèi tán tán jīng jì wèn tí
Bài viết này chuẩn bị bàn về vấn đề kinh tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.