汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
本心 (běn xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
本心
[běn xīn]
bản tâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nguyện vọng ban đầu
Ví dụ
出于本心
chū yú běn xīn
Xuất phát từ bản tâm
Từ ghép
0 từ chứa “本心”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
初志
初愿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
本来的心愿
出于~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ