[běn zi]
笔记本子
bǐ jì běn zi
Sổ tay
这两个本子都是宋本
zhè liǎng gè běn zi dōu shì sòng běn
Hai cuốn sổ này đều là bản sao chép
写本子
xiě běn zi
Viết sổ
改本子
gǎi běn zi
Sửa sổ
考本子(通过考试取得驾驶证或其他合格证书)
kǎo běn zi ( tōng guò kǎo shì qǔ dé jià shǐ zhèng huò qí tā hé gé zhèng shū )
Thi lấy sổ (qua kỳ thi lấy bằng lái xe hoặc chứng chỉ đủ điều kiện khác)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.