[běn tǔ]
bản thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本土化běn tǔ huà
bản thổ hoá
bản địa hóa; sự bản địa hóa
本土派běn tǔ pài
bản thổ phái
phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.