[běn guó]
bản quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本国人běn guó rén
bản quốc nhân
người bản xứ của đất nước mình
日本国志rì běn guó zhì
nhật bản quốc chí
Kỷ lục Nhật Bản, của Hoàng Tuân Hiến 黃遵憲|黄遵宪[Huang2 Zun1 xian4], một phân tích mở rộng về Nhật Bản thời Minh Trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.