[běn rén]
bản nhân
这是本人的亲身经历
zhè shì běn rén de qīn shēn jīng lì
Đây là trải nghiệm cá nhân của tôi
结婚要本人同意,别人不能包办代替
jié hūn yào běn rén tóng yì , bié rén bù néng bāo bàn dài tì
Kết hôn cần sự đồng ý của bản thân, người khác không thể quyết định thay
他的那段坎坷经历,还是由他本人来谈吧
tā de nà duàn kǎn kě jīng lì , hái shì yóu tā běn rén lái tán ba
Chuyện trải đời đầy gian truân của anh ấy, để anh ấy tự nói đi