[běn xiāng]
bản hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本乡本士běn xiāng běn shì
bản hương bản sĩ
Quê hương; địa phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.