[běn yè]
bản nghiệp
士农工商,各安本业
shì nóng gōng shāng , gè ān běn yè
Sĩ, nông, công, thương, mỗi người an phận với nghề nghiệp của mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.