[wèi suì]
vị
抢劫未遂
qiǎng jié wèi suì
Cướp giật chưa thành
愿心未遂
yuàn xīn wèi suì
Nguyện vọng chưa thành
杀人未遂shā rén wèi suì
sát nhân vị
mưu sát không thành