[wèi jiě jué]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尚未解决shàng wèi jiě jué
thượng vị
chưa giải quyết; chưa được giải quyết
远未解决yuǎn wèi jiě jué
viễn vị
còn lâu mới được giải quyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.