汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
未节 (wèi jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
未节
【未節】
[wèi jié]
vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tiểu tiết
Ví dụ
细枝未节
xì zhī wèi jié
Chi tiết vụn vặt
Từ ghép
0 từ chứa “未节”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
小节
细枝~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
未
wèi
chưa; biểu thị hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra; chưa từng; biểu thị hành động chưa từng xảy ra trong quá khứ; chi thứ tám trong mười hai địa chi
节
jié
tiết
Ngày lễ, dịp kỷ niệm; Phần, đoạn, đốt; Tiết kiệm, hạn chế