[wèi jīng]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
未经证实wèi jīng zhèng shí
chưa được xác nhận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.