[wèi zhī]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
未知数wèi zhī shù
số chưa biết; một điều chưa biết; một sự không chắc chắn
未知数儿wèi zhī shù ér
biến thể er hoá của 未知數|未知数[wei4 zhi1 shu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.