[wèi lái]
vị
未来二十四小时内将有暴雨
wèi lái èr shí sì xiǎo shí nèi jiāng yǒu bào yǔ
Trong vòng hai mươi tư giờ tới sẽ có mưa lớn
光明的未来
guāng míng de wèi lái
Tương lai tươi sáng
未来学wèi lái xué
nghiên cứu tương lai
未来式wèi lái shì
thì tương lai
未来派wèi lái pài
Chủ nghĩa Vị lai
未来业绩wèi lái yè jì
lợi nhuận tương lai
未来主义wèi lái zhǔ yì