[wèi dìng]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炼之未定liàn zhī wèi dìng
luyện chi vị
dành nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó mà không thể đưa ra quyết định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.