[wèi jué]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
未决犯wèi jué fàn
Người bị truy tố hình sự nhưng chưa bị tòa án kết án (thời xưa)
未决定wèi jué dìng
đang chờ xử lý
悬而未决xuán ér wèi jué
huyền nhi vị
đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.