[mù xiāng]
mộc hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
川木香chuān mù xiāng
xuyên mộc hương
rễ của Vladimiria souliei; Dolomiaea souliei
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.