[mù nè]
mộc nột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木讷寡言mù nè guǎ yán
mộc nột quả ngôn
thật thà chất phác nhưng không nói nhiều
木讷老人mù nè lǎo rén
mộc nột lão nhân
người già thật thà; chất phác
刚毅木讷gāng yì mù nè
cương nghị mộc nột
kiên định và ít nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.