[mù dù]
mộc đố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木蠹蛾mù dù é
mộc đố nga
bọ gỗ; ngài gỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.