[dù]
đố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蠹吏dù lì
đố lại
quan chức tham nhũng
蠹害dù hài
đố hại
gây hại; đe doạ
蠹弊dù bì
đố tệ
hành vi sai trái; lạm dụng; thực hành tham nhũng
蠹政dù zhèng
đố chính
chính quyền ký sinh
蠹简dù jiǎn
đố giản
sách cũ bị mọt ăn
蠹虫dù chóng
đố trùng
sâu mọt; người có hại; kẻ phá hoại
蠹蛀dù zhù
đố chú
bị mọt ăn; bị sâu mọt ăn
蠹鱼dù yú
đố ngư
bọ bạc
蠹鱼子dù yú zǐ
đố ngư tử
bọ bạc
蠹国害民dù guó hài mín
đố quốc hại dân
tổn hại quốc gia và nhân dân
蠹众木折dù zhòng mù zhé
đố chúng mộc chiết
Hiểm họa xuất hiện khi tồn tại nhiều yếu tố gây hại.
国蠹guó dù
quốc đố
kẻ phản quốc; kẻ thù của công chúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.