[mù bǎn]
mộc bản
木版水印。也作木板
mù bǎn shuǐ yìn 。 yě zuò mù bǎn
In bản gỗ. Cũng viết là bản gỗ
木版画mù bǎn huà
mộc bản hoạ
tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ