[mù tàn]
mộc thán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木炭画mù tàn huà
mộc thán hoạ
Tranh vẽ bằng than củi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.