[mù gān]
mộc can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一号木杆yī hào mù gān
gậy driver
三号木杆sān hào mù gān
tam hiệu mộc can
gậy gỗ số 3
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.